베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tích hợp công nghệ mới" (1)
tích hợp công nghệ mới
영어
구integrate new technology
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
The phone has integrated new technology.
관련 단어 "tích hợp công nghệ mới" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tích hợp công nghệ mới" (1)
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
The phone has integrated new technology.
